TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梅毒

méidú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAI ĐỘC

梅毒 nghĩa là bệnh giang mai.

Nghĩa của 梅毒

méidú

MAI ĐỘCDanh từ
  1. Bệnh giang mai

Câu hỏi thường gặp

梅毒 nghĩa là gì?

梅毒 (méidú) nghĩa là bệnh giang mai.

梅毒 đọc thế nào?

梅毒 đọc là méidú (pinyin).

Âm Hán Việt của 梅毒 là gì?

Âm Hán Việt của 梅毒 là "mai độc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.