梅花
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mai hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
梅花 nghĩa là hoa mai.
Nghĩa của 梅花
méihuā
MAI HOADanh từ, Tên riêng- Hoa mai
- Chất tép ♣ (một chất trong trò chơi bài)
- Hoa mai mùa đông (tiếng địa phương)
Từ ghép có 梅花
Câu hỏi thường gặp
梅花 nghĩa là gì?
梅花 (méihuā) nghĩa là hoa mai.
梅花 đọc thế nào?
梅花 đọc là méihuā (pinyin).
Âm Hán Việt của 梅花 là gì?
Âm Hán Việt của 梅花 là "mai hoa".