TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梦想

HSK 6HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mèngxiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夢想

Âm Hán Việt MỘNG TƯỞNG

梦想 nghĩa là mơ ước, ước mơ, giấc mơ.

Nghĩa của 梦想

mèngxiǎng

MỘNG TƯỞNGDanh từ, Động từphồn thể 夢想
  1. bóng Mơ ước; ước mơ
  2. Giấc mơ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 梦想

Đồng nghĩa

Từ ghép có 梦想

Câu ví dụ với 梦想

  • 他的梦想最终实现了。 Tā de mèngxiǎng zuìzhōng shíxiàn le.Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349666
  • 我有一个梦想。 Tôi có ước mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501456

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

梦想 nghĩa là gì?

梦想 (mèngxiǎng) nghĩa là mơ ước, ước mơ, giấc mơ.

梦想 đọc thế nào?

梦想 đọc là mèngxiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 梦想 là gì?

Âm Hán Việt của 梦想 là "mộng tưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.