理想
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
理想 nghĩa là một lý tưởng, một giấc mơ.
Nghĩa của 理想
lǐxiǎng
LÝ TƯỞNGDanh từ, Tính từ- Một lý tưởng
- Một giấc mơ
- Lý tưởng
- Hoàn hảo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 理想
Đồng nghĩa
Từ ghép có 理想
Câu hỏi thường gặp
理想 nghĩa là gì?
理想 (lǐxiǎng) nghĩa là một lý tưởng, một giấc mơ.
理想 đọc thế nào?
理想 đọc là lǐxiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 理想 là gì?
Âm Hán Việt của 理想 là "lý tưởng".