TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梭子

suōzi giọng máy của trình duyệt

梭子 nghĩa là thoi, khay đạn.

Nghĩa của 梭子

suōzi

Danh từ
  1. dệt Thoi
  2. Khay đạn
  3. Từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn

Từ ghép có 梭子

Câu hỏi thường gặp

梭子 nghĩa là gì?

梭子 (suōzi) nghĩa là thoi, khay đạn.

梭子 đọc thế nào?

梭子 đọc là suōzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.