TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梯也尔

Tīyě'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 梯也爾

Âm Hán Việt THÊ DÃ NHĨ

梯也尔 nghĩa là Adolphe Thiers.

Nghĩa của 梯也尔

Tīyě'ěr

THÊ DÃ NHĨphồn thể 梯也爾tên riêng
  1. Adolphe Thiers

Câu hỏi thường gặp

梯也尔 nghĩa là gì?

梯也尔 (tīyě'ěr) nghĩa là Adolphe Thiers.

梯也尔 đọc thế nào?

梯也尔 đọc là Tīyě'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 梯也尔 là gì?

Âm Hán Việt của 梯也尔 là "thê dã nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.