梯子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 架 (jià), 把 (bǎ), 个 (gè)
梯子 nghĩa là thang, thang gấp.
Nghĩa của 梯子
tīzi
THÊ TỬDanh từ- Thang
- Thang gấp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 梯子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
梯子 nghĩa là gì?
梯子 (tīzi) nghĩa là thang, thang gấp.
梯子 đọc thế nào?
梯子 đọc là tīzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 梯子 là gì?
Âm Hán Việt của 梯子 là "thê tử".