TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梯己

tīji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÊ KỶ

梯己 nghĩa là thân mật.

Nghĩa của 梯己

tīji

THÊ KỶ
  1. Thân mật
  2. Tiết kiệm riêng của người nhà

Câu hỏi thường gặp

梯己 nghĩa là gì?

梯己 (tīji) nghĩa là thân mật.

梯己 đọc thế nào?

梯己 đọc là tīji (pinyin).

Âm Hán Việt của 梯己 là gì?

Âm Hán Việt của 梯己 là "thê kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.