TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梯度回波

tīdùhuíbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÊ ĐỘ HỒI BA

梯度回波 nghĩa là tiếng vọng gradient.

Nghĩa của 梯度回波

tīdùhuíbō

THÊ ĐỘ HỒI BA
  1. Tiếng vọng gradient

Câu hỏi thường gặp

梯度回波 nghĩa là gì?

梯度回波 (tīdùhuíbō) nghĩa là tiếng vọng gradient.

梯度回波 đọc thế nào?

梯度回波 đọc là tīdùhuíbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 梯度回波 là gì?

Âm Hán Việt của 梯度回波 là "thê độ hồi ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.