TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梯恩梯

tī'ēntī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÊ ÂN THÊ

梯恩梯 nghĩa là TNT (trinitrotoluene).

Nghĩa của 梯恩梯

tī'ēntī

THÊ ÂN THÊDanh từ
  1. từ mượn TNT (trinitrotoluene)

Câu hỏi thường gặp

梯恩梯 nghĩa là gì?

梯恩梯 (tī'ēntī) nghĩa là TNT (trinitrotoluene).

梯恩梯 đọc thế nào?

梯恩梯 đọc là tī'ēntī (pinyin).

Âm Hán Việt của 梯恩梯 là gì?

Âm Hán Việt của 梯恩梯 là "thê ân thê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.