TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梯恩梯当量

tī'ēntīdāngliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 梯恩梯當量

Âm Hán Việt THÊ ÂN THÊ ĐƯƠNG LƯỢNG

梯恩梯当量 nghĩa là tương đương tnt.

Nghĩa của 梯恩梯当量

tī'ēntīdāngliàng

THÊ ÂN THÊ ĐƯƠNG LƯỢNGphồn thể 梯恩梯當量
  1. Tương đương TNT

Câu hỏi thường gặp

梯恩梯当量 nghĩa là gì?

梯恩梯当量 (tī'ēntīdāngliàng) nghĩa là tương đương tnt.

梯恩梯当量 đọc thế nào?

梯恩梯当量 đọc là tī'ēntīdāngliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 梯恩梯当量 là gì?

Âm Hán Việt của 梯恩梯当量 là "thê ân thê đương lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.