梯恩梯当量 (tī'ēntīdāngliàng) nghĩa là tương đương tnt.
梯恩梯当量 đọc thế nào?
梯恩梯当量 đọc là tī'ēntīdāngliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 梯恩梯当量 là gì?
Âm Hán Việt của 梯恩梯当量 là "thê ân thê đương lượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.