TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梯板

tībǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÊ BẢN

梯板 nghĩa là cầu thang lên tàu, lối đi.

Nghĩa của 梯板

tībǎn

THÊ BẢN
  1. Cầu thang lên tàu
  2. Lối đi

Câu hỏi thường gặp

梯板 nghĩa là gì?

梯板 (tībǎn) nghĩa là cầu thang lên tàu, lối đi.

梯板 đọc thế nào?

梯板 đọc là tībǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 梯板 là gì?

Âm Hán Việt của 梯板 là "thê bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.