TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梳弄

shūnòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ LỘNG

梳弄 nghĩa là phá trinh kỹ nữ.

Nghĩa của 梳弄

shūnòng

SƠ LỘNG
  1. cũ Phá trinh kỹ nữ

Câu hỏi thường gặp

梳弄 nghĩa là gì?

梳弄 (shūnòng) nghĩa là phá trinh kỹ nữ.

梳弄 đọc thế nào?

梳弄 đọc là shūnòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 梳弄 là gì?

Âm Hán Việt của 梳弄 là "sơ lộng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.