TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梳子

shūzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ TỬ
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

梳子 nghĩa là cái lược.

Nghĩa của 梳子

shūzi

SƠ TỬDanh từ
  1. Cái lược

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 梳子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 梳子

  • 我的梳子在哪里呢? Wǒ de shūzi zài nǎlǐ ne?Lược của tôi đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10484053

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

梳子 nghĩa là gì?

梳子 (shūzi) nghĩa là cái lược.

梳子 đọc thế nào?

梳子 đọc là shūzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 梳子 là gì?

Âm Hán Việt của 梳子 là "sơ tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.