梳子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
梳子 nghĩa là cái lược.
Nghĩa của 梳子
shūzi
SƠ TỬDanh từ- Cái lược
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 梳子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 梳子
- 我的梳子在哪里呢? Wǒ de shūzi zài nǎlǐ ne?Lược của tôi đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10484053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
梳子 nghĩa là gì?
梳子 (shūzi) nghĩa là cái lược.
梳子 đọc thế nào?
梳子 đọc là shūzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 梳子 là gì?
Âm Hán Việt của 梳子 là "sơ tử".