TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梳篦

shūbì giọng máy của trình duyệt

梳篦 nghĩa là lược, chải tóc.

Nghĩa của 梳篦

shūbì

Danh từ, Động từ
  1. Lược (nói chung)
  2. cổ Chải tóc

Câu hỏi thường gặp

梳篦 nghĩa là gì?

梳篦 (shūbì) nghĩa là lược, chải tóc.

梳篦 đọc thế nào?

梳篦 đọc là shūbì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.