梳理
giọng máy của trình duyệt
梳理 nghĩa là chải tóc, sắp xếp rõ ràng.
Nghĩa của 梳理
shūlǐ
SƠ LÝĐộng từ, Danh từ- Chải tóc
- bóng Sắp xếp rõ ràng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 梳理
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 梳理
- 梳理你的头发。 Shūlǐ nǐ de tóufa.Chải tóc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10484051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
梳理 nghĩa là gì?
梳理 (shūlǐ) nghĩa là chải tóc, sắp xếp rõ ràng.
梳理 đọc thế nào?
梳理 đọc là shūlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 梳理 là gì?
Âm Hán Việt của 梳理 là "sơ lý".