TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梳理

shūlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ LÝ

梳理 nghĩa là chải tóc, sắp xếp rõ ràng.

Nghĩa của 梳理

shūlǐ

SƠ LÝĐộng từ, Danh từ
  1. Chải tóc
  2. bóng Sắp xếp rõ ràng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 梳理

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 梳理

  • 梳理你的头发。 Shūlǐ nǐ de tóufa.Chải tóc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10484051

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

梳理 nghĩa là gì?

梳理 (shūlǐ) nghĩa là chải tóc, sắp xếp rõ ràng.

梳理 đọc thế nào?

梳理 đọc là shūlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 梳理 là gì?

Âm Hán Việt của 梳理 là "sơ lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.