检孕棒 (jiǎnyùnbàng) nghĩa là Bộ dụng cụ thử thai tại nhà.
检孕棒 đọc thế nào?
检孕棒 đọc là jiǎnyùnbàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 检孕棒 là gì?
Âm Hán Việt của 检孕棒 là "kiểm dựng bổng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.