TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

检孕棒

jiǎnyùnbàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檢孕棒

Âm Hán Việt KIỂM DỰNG BỔNG

检孕棒 nghĩa là Bộ dụng cụ thử thai tại nhà.

Nghĩa của 检孕棒

jiǎnyùnbàng

KIỂM DỰNG BỔNGphồn thể 檢孕棒
  1. Bộ dụng cụ thử thai tại nhà

Câu hỏi thường gặp

检孕棒 nghĩa là gì?

检孕棒 (jiǎnyùnbàng) nghĩa là Bộ dụng cụ thử thai tại nhà.

检孕棒 đọc thế nào?

检孕棒 đọc là jiǎnyùnbàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 检孕棒 là gì?

Âm Hán Việt của 检孕棒 là "kiểm dựng bổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.