检察
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 檢察
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
检察 nghĩa là kiểm sát, khởi tố.
Nghĩa của 检察
jiǎnchá
KIỂM SÁTĐộng từphồn thể 檢察- Kiểm sát
- pháp luật Khởi tố
- Điều tra
Từ ghép có 检察
Câu hỏi thường gặp
检察 nghĩa là gì?
检察 (jiǎnchá) nghĩa là kiểm sát, khởi tố.
检察 đọc thế nào?
检察 đọc là jiǎnchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 检察 là gì?
Âm Hán Việt của 检察 là "kiểm sát".