TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

检察

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiǎnchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檢察

Âm Hán Việt KIỂM SÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

检察 nghĩa là kiểm sát, khởi tố.

Nghĩa của 检察

jiǎnchá

KIỂM SÁTĐộng từphồn thể 檢察
  1. Kiểm sát
  2. pháp luật Khởi tố
  3. Điều tra

Từ ghép có 检察

Câu hỏi thường gặp

检察 nghĩa là gì?

检察 (jiǎnchá) nghĩa là kiểm sát, khởi tố.

检察 đọc thế nào?

检察 đọc là jiǎnchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 检察 là gì?

Âm Hán Việt của 检察 là "kiểm sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.