TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

检毒盒

jiǎndúhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檢毒盒

Âm Hán Việt KIỂM ĐỘC HẠP

检毒盒 nghĩa là bộ xét nghiệm.

Nghĩa của 检毒盒

jiǎndúhé

KIỂM ĐỘC HẠPphồn thể 檢毒盒
  1. Bộ xét nghiệm

Câu hỏi thường gặp

检毒盒 nghĩa là gì?

检毒盒 (jiǎndúhé) nghĩa là bộ xét nghiệm.

检毒盒 đọc thế nào?

检毒盒 đọc là jiǎndúhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 检毒盒 là gì?

Âm Hán Việt của 检毒盒 là "kiểm độc hạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.