Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
检疫 nghĩa là kiểm dịch.
Nghĩa của 检疫
jiǎnyì
KIỂM DỊCHĐộng từphồn thể 檢疫
Kiểm dịch
Câu hỏi thường gặp
检疫 nghĩa là gì?
检疫 (jiǎnyì) nghĩa là kiểm dịch.
检疫 đọc thế nào?
检疫 đọc là jiǎnyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 检疫 là gì?
Âm Hán Việt của 检疫 là "kiểm dịch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.