Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm phiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
检票 nghĩa là soát vé, kiểm phiếu.
Nghĩa của 检票
jiǎnpiào
KIỂM PHIẾUĐộng từphồn thể 檢票
Soát vé
Kiểm phiếu
Câu hỏi thường gặp
检票 nghĩa là gì?
检票 (jiǎnpiào) nghĩa là soát vé, kiểm phiếu.
检票 đọc thế nào?
检票 đọc là jiǎnpiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 检票 là gì?
Âm Hán Việt của 检票 là "kiểm phiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.