TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

棂床

língchuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 欞床

棂床 nghĩa là Biến thể của 灵床 (ling2chuang2).

Nghĩa của 棂床

língchuáng

phồn thể 欞床
  1. Biến thể của 灵床 (ling2chuang2)

Câu hỏi thường gặp

棂床 nghĩa là gì?

棂床 (língchuáng) nghĩa là Biến thể của 灵床 (ling2chuang2).

棂床 đọc thế nào?

棂床 đọc là língchuáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.