棒材
giọng máy của trình duyệt
棒材 nghĩa là thanh, cán.
Nghĩa của 棒材
bàngcái
BỔNG TÀI- Thanh
- Cán
Câu hỏi thường gặp
棒材 nghĩa là gì?
棒材 (bàngcái) nghĩa là thanh, cán.
棒材 đọc thế nào?
棒材 đọc là bàngcái (pinyin).
Âm Hán Việt của 棒材 là gì?
Âm Hán Việt của 棒材 là "bổng tài".