TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

棒棒腿

bàngbàngtuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỔNG BỔNG THOÁI

棒棒腿 nghĩa là đùi gà.

Nghĩa của 棒棒腿

bàngbàngtuǐ

BỔNG BỔNG THOÁI
  1. Đài Loan Đùi gà

Câu hỏi thường gặp

棒棒腿 nghĩa là gì?

棒棒腿 (bàngbàngtuǐ) nghĩa là đùi gà.

棒棒腿 đọc thế nào?

棒棒腿 đọc là bàngbàngtuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 棒棒腿 là gì?

Âm Hán Việt của 棒棒腿 là "bổng bổng thoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.