棒槌
giọng máy của trình duyệt
棒槌 nghĩa là dùi gỗ.
Nghĩa của 棒槌
bàngchuí
BỔNG CHÙYDanh từ, Tính từ- Dùi gỗ (dùng để đập quần áo khi giặt)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 棒槌
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
棒槌 nghĩa là gì?
棒槌 (bàngchuí) nghĩa là dùi gỗ.
棒槌 đọc thế nào?
棒槌 đọc là bàngchuí (pinyin).
Âm Hán Việt của 棒槌 là gì?
Âm Hán Việt của 棒槌 là "bổng chùy".