棒球
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 只 (zhī)
棒球 nghĩa là bóng chày.
Nghĩa của 棒球
bàngqiú
BỔNG CẦUDanh từ- Bóng chày
Câu ví dụ với 棒球
- 你喜欢棒球到甚么程度? Bạn mê bóng chày cỡ nào ?Tatoeba #4460296
- 比尔是一名棒球运动员。 Bill là một cầu thủ bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833164
- 他知道怎么玩棒球。 Tā zhīdào zěnme wán bàngqiú.Anh ấy biết chơi bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5900390
- 他放学后打棒球。 Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #828648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
棒球 nghĩa là gì?
棒球 (bàngqiú) nghĩa là bóng chày.
棒球 đọc thế nào?
棒球 đọc là bàngqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 棒球 là gì?
Âm Hán Việt của 棒球 là "bổng cầu".