棘鼻青岛龙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 棘鼻青島龍
棘鼻青岛龙 nghĩa là Tsintaosaurus spinorhinus, một loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét với một sừng trên mũi giống mỏ vịt.
Nghĩa của 棘鼻青岛龙
jíbí Qīngdǎolóng
CỨC TỴ THANH ĐẢO LONGphồn thể 棘鼻青島龍- Tsintaosaurus spinorhinus, một loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét với một sừng trên mũi giống mỏ vịt
Câu hỏi thường gặp
棘鼻青岛龙 nghĩa là gì?
棘鼻青岛龙 (jíbí qīngdǎolóng) nghĩa là Tsintaosaurus spinorhinus, một loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét với một sừng trên mũi giống mỏ vịt.
棘鼻青岛龙 đọc thế nào?
棘鼻青岛龙 đọc là jíbí Qīngdǎolóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 棘鼻青岛龙 là gì?
Âm Hán Việt của 棘鼻青岛龙 là "cức tỵ thanh đảo long".