TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

棱镜

léngjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 稜鏡

Âm Hán Việt LĂNG KÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lăng kính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

棱镜 nghĩa là lăng kính.

Nghĩa của 棱镜

léngjìng

LĂNG KÍNHDanh từphồn thể 稜鏡
  1. quang học Lăng kính

Từ ghép có 棱镜

Câu hỏi thường gặp

棱镜 nghĩa là gì?

棱镜 (léngjìng) nghĩa là lăng kính.

棱镜 đọc thế nào?

棱镜 đọc là léngjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 棱镜 là gì?

Âm Hán Việt của 棱镜 là "lăng kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.