TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

植物化学成分

zhíwùhuàxuéchéngfèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 植物化學成分

植物化学成分 nghĩa là hóa chất thực vật.

Nghĩa của 植物化学成分

zhíwùhuàxuéchéngfèn

phồn thể 植物化學成分
  1. Hóa chất thực vật

Câu hỏi thường gặp

植物化学成分 nghĩa là gì?

植物化学成分 (zhíwùhuàxuéchéngfèn) nghĩa là hóa chất thực vật.

植物化学成分 đọc thế nào?

植物化学成分 đọc là zhíwùhuàxuéchéngfèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.