TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

植物油

zhíwùyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC VẬT DU

植物油 nghĩa là dầu thực vật.

Nghĩa của 植物油

zhíwùyóu

THỰC VẬT DUDanh từ
  1. Dầu thực vật

Câu hỏi thường gặp

植物油 nghĩa là gì?

植物油 (zhíwùyóu) nghĩa là dầu thực vật.

植物油 đọc thế nào?

植物油 đọc là zhíwùyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 植物油 là gì?

Âm Hán Việt của 植物油 là "thực vật du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.