TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

植物群

zhíwùqún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC VẬT QUẦN

植物群 nghĩa là hệ thực vật.

Nghĩa của 植物群

zhíwùqún

THỰC VẬT QUẦN
  1. Hệ thực vật

Câu hỏi thường gặp

植物群 nghĩa là gì?

植物群 (zhíwùqún) nghĩa là hệ thực vật.

植物群 đọc thế nào?

植物群 đọc là zhíwùqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 植物群 là gì?

Âm Hán Việt của 植物群 là "thực vật quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.