TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楚汉相争

Chǔ Hàn Xiāngzhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楚漢相爭

Âm Hán Việt SỞ HÁN TƯƠNG TRANH

楚汉相争 nghĩa là Xem 楚汉战争 (Chǔ Hàn Zhànzhēng).

Nghĩa của 楚汉相争

Chǔ Hàn Xiāngzhēng

SỞ HÁN TƯƠNG TRANHphồn thể 楚漢相爭tên riêng
  1. Xem 楚汉战争 (Chǔ Hàn Zhànzhēng)

Câu hỏi thường gặp

楚汉相争 nghĩa là gì?

楚汉相争 (chǔ hàn xiāngzhēng) nghĩa là Xem 楚汉战争 (Chǔ Hàn Zhànzhēng).

楚汉相争 đọc thế nào?

楚汉相争 đọc là Chǔ Hàn Xiāngzhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 楚汉相争 là gì?

Âm Hán Việt của 楚汉相争 là "sở hán tương tranh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.