Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sở từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
楚辞 nghĩa là Sở Từ, tác phẩm thơ cổ.
Nghĩa của 楚辞
Chǔcí
SỞ TỪTên riêngphồn thể 楚辭tên riêng
Sở Từ, tác phẩm thơ cổ (tập hợp thời Hán nhưng chủ yếu từ nước Sở khoảng năm 500 TCN)
Câu hỏi thường gặp
楚辞 nghĩa là gì?
楚辞 (chǔcí) nghĩa là Sở Từ, tác phẩm thơ cổ.
楚辞 đọc thế nào?
楚辞 đọc là Chǔcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 楚辞 là gì?
Âm Hán Việt của 楚辞 là "sở từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.