TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

概观

gàiguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 概觀

Âm Hán Việt KHÁI QUAN

概观 nghĩa là khảo sát, đánh giá.

Nghĩa của 概观

gàiguān

KHÁI QUANDanh từ, Động từphồn thể 概觀
  1. Khảo sát
  2. Đánh giá
  3. Tổng quan

Câu hỏi thường gặp

概观 nghĩa là gì?

概观 (gàiguān) nghĩa là khảo sát, đánh giá.

概观 đọc thế nào?

概观 đọc là gàiguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 概观 là gì?

Âm Hán Việt của 概观 là "khái quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.