TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

榔头

lángtou giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 榔頭

Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

榔头 nghĩa là búa, búa lớn.

Nghĩa của 榔头

lángtou

Danh từphồn thể 榔頭
  1. Búa
  2. Búa lớn
  3. Búa tạ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 榔头

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

榔头 nghĩa là gì?

榔头 (lángtou) nghĩa là búa, búa lớn.

榔头 đọc thế nào?

榔头 đọc là lángtou (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.