槐荫 nghĩa là Quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (Jǐnánshì), Sơn Đông.
Nghĩa của 槐荫
Huáiyìn
HÒE ÂMphồn thể 槐蔭tên riêng
Quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (Jǐnánshì), Sơn Đông
Câu hỏi thường gặp
槐荫 nghĩa là gì?
槐荫 (huáiyìn) nghĩa là Quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (Jǐnánshì), Sơn Đông.
槐荫 đọc thế nào?
槐荫 đọc là Huáiyìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 槐荫 là gì?
Âm Hán Việt của 槐荫 là "hòe âm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.