TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

槵

huàn giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 15

槵 nghĩa là cây bồ hòn.

Nghĩa của 槵

huàn

  1. Cây bồ hòn (bộ Bồ hòn)

Câu hỏi thường gặp

槵 nghĩa là gì?

槵 (huàn) nghĩa là cây bồ hòn.

槵 đọc thế nào?

槵 đọc là huàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.