TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

樟宜

Zhāngyí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHƯƠNG NGHI

樟宜 nghĩa là Changi, khu vực ở phía đông Singapore, nơi Sân bay Changi Singapore tọa lạc.

Nghĩa của 樟宜

Zhāngyí

CHƯƠNG NGHITên riêngtên riêng
  1. Changi, khu vực ở phía đông Singapore, nơi Sân bay Changi Singapore tọa lạc

Câu hỏi thường gặp

樟宜 nghĩa là gì?

樟宜 (zhāngyí) nghĩa là Changi, khu vực ở phía đông Singapore, nơi Sân bay Changi Singapore tọa lạc.

樟宜 đọc thế nào?

樟宜 đọc là Zhāngyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 樟宜 là gì?

Âm Hán Việt của 樟宜 là "chương nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.