TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

模块单元

mókuàidānyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 模塊單元

Âm Hán Việt MÔ KHỐI ĐƠN NGUYÊN

模块单元 nghĩa là Đơn vị mô-đun.

Nghĩa của 模块单元

mókuàidānyuán

MÔ KHỐI ĐƠN NGUYÊNphồn thể 模塊單元
  1. Đơn vị mô-đun

Câu hỏi thường gặp

模块单元 nghĩa là gì?

模块单元 (mókuàidānyuán) nghĩa là Đơn vị mô-đun.

模块单元 đọc thế nào?

模块单元 đọc là mókuàidānyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 模块单元 là gì?

Âm Hán Việt của 模块单元 là "mô khối đơn nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.