TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

模型

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
móxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔ HÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mô hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

模型 nghĩa là mô hình, khuôn.

Nghĩa của 模型

móxíng

MÔ HÌNHDanh từ
  1. Mô hình
  2. Khuôn
  3. Mẫu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 模型

Đồng nghĩa

Từ ghép có 模型

Câu hỏi thường gặp

模型 nghĩa là gì?

模型 (móxíng) nghĩa là mô hình, khuôn.

模型 đọc thế nào?

模型 đọc là móxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 模型 là gì?

Âm Hán Việt của 模型 là "mô hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.