TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

模板

múbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔ BẢN

模板 nghĩa là mẫu, cốp pha.

Nghĩa của 模板

múbǎn

MÔ BẢNDanh từ
  1. Mẫu
  2. kiến trúc Cốp pha

Câu hỏi thường gặp

模板 nghĩa là gì?

模板 (múbǎn) nghĩa là mẫu, cốp pha.

模板 đọc thế nào?

模板 đọc là múbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 模板 là gì?

Âm Hán Việt của 模板 là "mô bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.