模样
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 模樣
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
模样 nghĩa là dáng vẻ, phong cách.
Nghĩa của 模样
múyàng
MÔ DẠNGDanh từ, Phó từphồn thể 模樣- Dáng vẻ
- Phong cách
- Diện mạo
- Xấp xỉ
- Khoảng
- Cũng đọc là móyàng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 模样
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
模样 nghĩa là gì?
模样 (múyàng) nghĩa là dáng vẻ, phong cách.
模样 đọc thế nào?
模样 đọc là múyàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 模样 là gì?
Âm Hán Việt của 模样 là "mô dạng".