模特
giọng máy của trình duyệt
模特 nghĩa là người mẫu.
Nghĩa của 模特
mótè
MÔ ĐẶCDanh từ- từ mượn Người mẫu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 模特
Đồng nghĩa
Từ ghép có 模特
Câu hỏi thường gặp
模特 nghĩa là gì?
模特 (mótè) nghĩa là người mẫu.
模特 đọc thế nào?
模特 đọc là mótè (pinyin).
Âm Hán Việt của 模特 là gì?
Âm Hán Việt của 模特 là "mô đặc".