横向
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 橫向
横向 nghĩa là nằm ngang.
Nghĩa của 横向
héngxiàng
HOÀNH HƯỚNGTính từphồn thể 橫向- Nằm ngang
- Thuộc về trực giao
- Vuông góc
- Mang tính ngang
- Bắt chéo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 横向
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
横向 nghĩa là gì?
横向 (héngxiàng) nghĩa là nằm ngang.
横向 đọc thế nào?
横向 đọc là héngxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 横向 là gì?
Âm Hán Việt của 横向 là "hoành hướng".