TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

横波

héngbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橫波

Âm Hán Việt HOÀNH BA

横波 nghĩa là sóng ngang.

Nghĩa của 横波

héngbō

HOÀNH BADanh từ, Động từphồn thể 橫波
  1. Sóng ngang

Câu hỏi thường gặp

横波 nghĩa là gì?

横波 (héngbō) nghĩa là sóng ngang.

横波 đọc thế nào?

横波 đọc là héngbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 横波 là gì?

Âm Hán Việt của 横波 là "hoành ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.