TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

横溢

héngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橫溢

Âm Hán Việt HOÀNH DẬT

横溢 nghĩa là tràn đầy, tràn trề.

Nghĩa của 横溢

héngyì

HOÀNH DẬTĐộng từphồn thể 橫溢
  1. Tràn đầy
  2. Tràn trề

Thành ngữ có 横溢

  • 才华横溢 — Tài năng tràn đầy (đặc biệt là văn học)

Câu hỏi thường gặp

横溢 nghĩa là gì?

横溢 (héngyì) nghĩa là tràn đầy, tràn trề.

横溢 đọc thế nào?

横溢 đọc là héngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 横溢 là gì?

Âm Hán Việt của 横溢 là "hoành dật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.