TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

横眉立目

héngméilìmù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橫眉立目

Âm Hán Việt HOÀNH MY LẬP MỤC

横眉立目 nghĩa là Cau mày và nhìn chằm chằm.

Nghĩa của 横眉立目

héngméilìmù

HOÀNH MY LẬP MỤCphồn thể 橫眉立目
  1. Cau mày và nhìn chằm chằm
  2. Thách thức

Câu hỏi thường gặp

横眉立目 nghĩa là gì?

横眉立目 (héngméilìmù) nghĩa là Cau mày và nhìn chằm chằm.

横眉立目 đọc thế nào?

横眉立目 đọc là héngméilìmù (pinyin).

Âm Hán Việt của 横眉立目 là gì?

Âm Hán Việt của 横眉立目 là "hoành my lập mục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.