横眉怒目 (héngméinùmù) nghĩa là Mày nhíu và mắt giận dữ.
横眉怒目 đọc thế nào?
横眉怒目 đọc là héngméinùmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 横眉怒目 là gì?
Âm Hán Việt của 横眉怒目 là "hoành my nộ mục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.