TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

横空

héngkōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橫空

Âm Hán Việt HOÀNH KHÔNG

横空 nghĩa là Lấp đầy bầu không khí.

Nghĩa của 横空

héngkōng

HOÀNH KHÔNGĐộng từphồn thể 橫空
  1. Lấp đầy bầu không khí
  2. Che phủ bầu trời

Thành ngữ có 横空

  • 横空出世 — Xuất hiện một cách ngoạn mục; từ mờ mịt trở nên thành công lớn

Câu hỏi thường gặp

横空 nghĩa là gì?

横空 (héngkōng) nghĩa là Lấp đầy bầu không khí.

横空 đọc thế nào?

横空 đọc là héngkōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 横空 là gì?

Âm Hán Việt của 横空 là "hoành không".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.