TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

横额

héng'é giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橫額

Âm Hán Việt HOÀNH NGẠCH

横额 nghĩa là bức hoành phi.

Nghĩa của 横额

héng'é

HOÀNH NGẠCHDanh từphồn thể 橫額
  1. Bức hoành phi (để khắc chữ)

Câu hỏi thường gặp

横额 nghĩa là gì?

横额 (héng'é) nghĩa là bức hoành phi.

横额 đọc thế nào?

横额 đọc là héng'é (pinyin).

Âm Hán Việt của 横额 là gì?

Âm Hán Việt của 横额 là "hoành ngạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.